steam gun

/'sti:m'gʌn/
Học thuật
Thân thiện
steam gun

A child uses a steam gun to pop a row of colorful balloons at a carnival game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng hơi: Một loại khí hoặc thiết bị sử dụng hơi nước được nén dưới áp suất cao để bắn ra đạn hoặc tia nước. hoạt động dựa trên nguyên động năng của hơi nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed an antique steam gun used in the 19th century. (Bảo tàng trưng bày một khẩu súng hơi cổ từ thế kỷ 19.)
    • He built a model of a steam gun for his physics project. (Anh ấy đã chế tạo một mô hình súng hơi cho dự án vật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Steam-powered gun": Cụm từ mô tả chính xác hơn, nhấn mạnh nguồn năng lượng hơi nước.
    • The concept of a steam-powered gun was ahead of its time. (Ý tưởng về một khẩu súng chạy bằng hơi nước đã đi trước thời đại của .)
Biến thể từ gần giống
  • Steam cannon (n): Súng đại bác hơi nước (thường chỉ loại kích thước lớn hơn).
  • Air gun (n): Súng hơi (sử dụng khí nén, thường không khí, thay vì hơi nước).
Từ đồng nghĩa
  • Vapor gun: Súng chạy bằng hơi (cách gọi ít phổ biến hơn).
steam gun

A child uses a steam gun to pop a row of colorful balloons at a carnival game.

danh từ
  1. súng hơi